Bảng chuyển đổi đơn vị trường độ

0
209

Tôi xin đưa ra bảng chuyển đổi dưới đây cho các bạn có thể so sánh các thông số thường gặp khi soạn nhạc và thu thanh, nhất là khi cần lên tông, xuống tông, chuyển đổi tốc độ và độ phân giải âm thanh (bit & sample rate).


Cột đàu tiên là Beats per Minute (Số phách trên 1 phút). Hai cột tiếp theo là Nốt đen/giây và số mili giây/nốt đen, và các cột tiếp theo là Mili giây/nốt đơn, nốt chùm 3 đơn, nốt kép và chùm 3 kép.
Bảng này được lập dựa trên số liệu của Vincent F. Evans

BPM

60.00
62.00
64.00
66.00
68.00
70.00
72.00
74.00
76.00
78.00
80.00
82.00
84.00
86.00
88.00
90.00
92.00
94.00
96.00
98.00
100.00
102.00
104.00
106.00
108.00
110.00
112.00
114.00
116.00
118.00
120.00
122.00
124.00
126.00
128.00
130.00
132.00
134.00
136.00
138.00
140.00
142.00
144.00
146.00

QPS

1.00
1.03
1.07
1.10
1.13
1.17
1.20
1.23
1.27
1.30
1.33
1.37
1.40
1.43
1.47
1.50
1.53
1.57
1.60
1.63
1.67
1.70
1.73
1.77
1.80
1.83
1.87
1.90
1.93
1.97
2.00
2.03
2.07
2.10
2.13
2.17
2.20
2.23
2.27
2.30
2.33
2.37
2.40
2.43

mSec/Q

1000.00
967.74
937.50
909.09
882.35
857.14
833.33
810.81
789.47
769.23
750.00
731.71
714.29
697.67
681.82
666.67
652.17
638.30
625.00
612.24
600.00
588.24
576.92
566.04
555.56
545.45
535.71
526.32
517.24
508.47
500.00
491.80
483.87
476.19
468.75
461.54
454.55
447.76
441.18
434.78
428.57
422.54
416.67
410.96

8th

500.00
483.87
468.75
454.55
441.18
428.57
416.67
405.41
394.74
384.62
375.00
365.85
357.14
348.84
340.91
333.33
326.09
319.15
312.50
306.12
300.00
294.12
288.46
283.02
277.78
272.73
267.86
263.16
258.62
254.24
250.00
245.90
241.94
238.10
234.38
230.77
227.27
223.88
220.59
217.39
214.29
211.27
208.33
205.48

8th T

333.33
322.58
312.50
303.03
294.12
285.71
277.78
270.27
263.16
256.41
250.00
243.90
238.10
232.56
227.27
222.22
217.39
212.77
208.33
204.08
200.00
196.08
192.31
188.68
185.19
181.82
178.57
175.44
172.41
169.49
166.67
163.93
161.29
158.73
156.25
153.85
151.52
149.25
147.06
144.93
142.86
140.85
138.89
136.99

16th

250.00
241.94
234.38
227.27
220.59
214.29
208.33
202.70
197.37
192.31
187.50
182.93
178.57
174.42
170.45
166.67
163.04
159.57
156.25
153.06
150.00
147.06
144.23
141.51
138.89
136.36
133.93
131.58
129.31
127.12
125.00
122.95
120.97
119.05
117.19
115.38
113.64
111.94
110.29
108.70
107.14
105.63
104.17
102.74

16th T

166.67
161.29
156.25
151.52
147.06
142.86
138.89
135.14
131.58
128.21
125.00
121.95
119.05
116.28
113.64
111.11
108.70
106.38
104.17
102.04
100.00
98.04
96.15
94.34
92.59
90.91
89.29
87.72
86.21
84.75
83.33
81.97
80.65
79.37
78.13
76.92
75.76
74.63
73.53
72.46
71.43
70.42
69.44
68.49

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây